Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恬退

tián tuì

恬退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恬退 trong tiếng Việt

hài lòng; không hứng thú với danh lợi

Tra từ liên quan