Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恩赐恩賜

ēn cì

恩赐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恩赐 trong tiếng Việt

ban phát (ưu ái, từ thiện,...)

Tra từ liên quan