Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恬愉

tián yú

恬愉 là gì?

恬愉 [tián yú] có nghĩa là hài lòng và thư thái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恬愉 trong tiếng Việt

hài lòng và thư thái

Cách đọc và ghi nhớ 恬愉

恬愉 được đọc là tián yú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hài lòng và thư thái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan