Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
悄悄话
qiāo qiao huà

thì thầm; lời nói riêng; tâm sự; lời yêu thương

Cụm từ
悄悄
qiāo qiāo

yên lặng; ít hoặc không có tiếng động; lén lút; rón rén; lo lắng; bồn chồn; tiếng Đài Loan đọc là [qiao3 qiao3]

Cụm từ
qiǎo

yên lặng; buồn

Từ vựng
kǔn

chân thành

Từ vựng
juàn

nóng lòng

Từ vựng
yǒng

tức giận; thích; biến thể của 湧|涌[yong3]

Từ vựng
yǒng

xúi giục; kích động

Từ vựng
huì

biến thể tiếng Nhật của 惠[hui4]

Từ vựng
恰遇
qià yù

tình cờ gặp; phù hợp một cách may mắn với điều gì đó

Cụm từ
恰当
qià dàng

thích hợp; phù hợp

Cụm từ
恰恰舞
qià qià wǔ

(từ mượn) điệu nhảy cha-cha

Cụm từ
恰恰相反
qià qià xiāng fǎn

hoàn toàn ngược lại

Cụm từ
恰恰
qià qià

chính xác; vừa vặn; tuyệt đối

Cụm từ
恰帕斯州
Qià pà sī zhōu

Chiapas, bang ở Mexico

Cụm từ
恰巧
qià qiǎo

tình cờ; vừa hay

Cụm từ
恰如其分
qià rú qí fèn

(thành ngữ) thích hợp; đúng; chuẩn xác

Thành ngữ
恰如
qià rú

cứ như thể

Cụm từ
恰好
qià hǎo

hoá ra; tình cờ may mắn; (về số lượng, thời gian, kích thước, v.v.) vừa đủ

Cụm từ
恰吉
Qià jí

Chucky, nhân vật phản diện sát nhân trong phim kinh dị Mỹ năm 1988 "Child's Play"

Cụm từ
恰合
qià hé

vừa khớp với

Cụm từ
恰到好处
qià dào hǎo chù

vừa hoàn hảo; vừa đúng

Cụm từ
恰似
qià sì

giống như; y hệt như

Cụm từ
恰亚诺夫
Qià yà nuò fū

Alexander Chayanov (1888-1937), nhà kinh tế nông nghiệp Liên Xô

Cụm từ
qià

chính xác; vừa đúng

Từ vựng
息肩
xī jiān

(văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi; lưu trú (tại quán trọ, v.v.)

Cụm từ
息肉
xī ròu

(y học) polyp

Cụm từ
息县
Xī xiàn

huyện Tức ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
息票
xī piào

phiếu lãi; sổ cổ tức

Cụm từ
息率
xī lǜ

lãi suất

Cụm từ
息争
xī zhēng

giải quyết tranh chấp

Cụm từ