Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恬波

tián bō

恬波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恬波 trong tiếng Việt

nước tĩnh lặng

Tra từ liên quan