Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懒腰懶腰

lǎn yāo

懒腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懒腰 trong tiếng Việt

vươn vai (của cơ thể)

Tra từ liên quan