Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懒虫懶蟲

lǎn chóng

懒虫 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 懒虫 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) đồ lười

Tra từ liên quan