惩恶劝善
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
惩恶劝善
xem 懲惡揚善|惩恶扬善[cheng2 e4 yang2 shan4]
Giản thể惩恶劝善
Phồn thể懲惡勸善
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng