Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惩恶劝善懲惡勸善

chéng è quàn shàn

惩恶劝善 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惩恶劝善 trong tiếng Việt

xem 懲惡揚善|惩恶扬善[cheng2 e4 yang2 shan4]

Tra từ liên quan