惩恶劝善懲惡勸善 chéng è quàn shàn 惩恶劝善 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惩恶劝善 trong tiếng Việt xem 懲惡揚善|惩恶扬善[cheng2 e4 yang2 shan4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan