Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惩前毖后懲前毖後

chéng qián bì hòu

惩前毖后 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惩前毖后 trong tiếng Việt

nghĩa đen: phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại

Tra từ liên quan