Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懒办法懶辦法

lǎn bàn fǎ

懒办法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懒办法 trong tiếng Việt

lười biếng; lười nhác; la cà (và gây rắc rối cho mọi người)

Tra từ liên quan