惩罚懲罰 chéng fá 惩罚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 惩罚 trong tiếng Việt hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan