Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
懵懂

měng dǒng

懵懂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 懵懂 trong tiếng Việt

  1. mơ hồ
  2. ngu dốt
Tra từ liên quan