Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打兰打蘭

dǎ lán

打兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打兰 trong tiếng Việt

đram (1⁄16 ounce) (từ mượn)

Tra từ liên quan