打兰
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打兰
đram (1⁄16 ounce) (từ mượn)
Giản thể打兰
Phồn thể打蘭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng