Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打翻身仗

dǎ fān shēn zhàng

打翻身仗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打翻身仗 trong tiếng Việt

  1. làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế
  2. chiến đấu để đảo ngược điều gì đó
Tra từ liên quan