Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打箍

dǎ gū

打箍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打箍 trong tiếng Việt

đóng đai; đặt một cái đai xung quanh

Tra từ liên quan