打脸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打脸
hoá trang biểu diễn; (từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ
Giản thể打脸
Phồn thể打臉
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng