打脸打臉
打脸 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 打脸 trong tiếng Việt
hoá trang biểu diễn; (từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ
hoá trang biểu diễn; (từ mới khoảng năm 2014) vạch trần lời tuyên bố của ai đó; làm ai đó xấu hổ