打算 dǎ suàn 打算 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打算 trong tiếng Việt dự định; dự tính; tính toán; kế hoạch; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan