打蜡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打蜡
đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)
Giản thể打蜡
Phồn thể打蠟
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng