打薄剪刀 dǎ báo jiǎn dāo 打薄剪刀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打薄剪刀 trong tiếng Việt kéo tỉa mỏng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan