Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打蛋器

dǎ dàn qì

打蛋器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打蛋器 trong tiếng Việt

dụng cụ đánh trứng

Tra từ liên quan