打耳光
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打耳光
tát vào mặt; tát tai ai đó
Giản thể打耳光
Phồn thể打耳光
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng