Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛射拋射

pāo shè

抛射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛射 trong tiếng Việt

  1. ném
  2. bắn
Tra từ liên quan