Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛砖引玉拋磚引玉

pāo zhuān yǐn yù

抛砖引玉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛砖引玉 trong tiếng Việt

nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng thu hút sự quan tâm hoặc đề xuất của người khác bằng cách đưa ra ý kiến khiêm tốn của mình để bắt đầu cuộc thảo luận

Tra từ liên quan