Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛补拋補

pāo bǔ

抛补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛补 trong tiếng Việt

bảo hiểm (tức là bảo hiểm chống lỗ trong giao dịch tài chính)

Tra từ liên quan