Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拊掌

fǔ zhǎng

拊掌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拊掌 trong tiếng Việt

vỗ tay

Tra từ liên quan