Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛洒拋灑

pāo sǎ

抛洒 là gì?

抛洒 [pāo sǎ] có nghĩa là nhỏ giọt; chảy ra; rải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛洒 trong tiếng Việt

  1. nhỏ giọt
  2. chảy ra
  3. rải

Cách đọc và ghi nhớ 抛洒

抛洒 được đọc là pāo sǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhỏ giọt; chảy ra; rải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan