Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛散拋散

pāo sàn

抛散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛散 trong tiếng Việt

  1. rải rác
  2. phân tán
Tra từ liên quan