抛售拋售 pāo shòu 抛售 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 抛售 trong tiếng Việt bán phá giá (bán ra nước ngoài rẻ hơn giá thành trong nước) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan