抛下 là gì?
抛下 [pāo xià] có nghĩa là ném xuống; bỏ rơi; từ bỏ; bị ném xuống.
Nghĩa của từ 抛下 trong tiếng Việt
- ném xuống
- bỏ rơi
- từ bỏ
- bị ném xuống
Cách đọc và ghi nhớ 抛下
抛下 được đọc là pāo xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ném xuống; bỏ rơi; từ bỏ; bị ném xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .