Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抛生耦拋生耦

pāo shēng ǒu

抛生耦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抛生耦 trong tiếng Việt

dụ dỗ một người đàn ông chưa có kinh nghiệm

Tra từ liên quan