Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
接上
jiē shàng

kết nối (dây cáp, v.v.); kết nối (một thiết bị); tiếp tục (một cuộc trò chuyện); nắn (xương)

Cụm từ
jiē

nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai; kết nối; bắt; ghép; mở rộng; tiếp nhận ca trực; tiếp quản cho ai

Từ vựng
péng

gạt ra (trong thái cực quyền)

Từ vựng
bīng

vỏ bao tên

Từ vựng
掣电
chè diàn

lóe lên; một tia chớp (văn học)

Cụm từ
掣肘
chè zhǒu

nắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại

Cụm từ
chè

kéo; rút; kéo lại; rút lui; vụt qua

Từ vựng
探骊得珠
tàn lí dé zhū

mò ngọc từ rồng đen (thành ngữ, từ Trang Tử); nghĩa là chọn ra điểm nổi bật (từ tình huống phức tạp); nhìn thấu vấn đề cốt lõi

Thành ngữ
探马
tàn mǎ

trinh sát kỵ binh (cổ)

Cụm từ
探风
tàn fēng

thăm dò ai đó hoặc điều gì đó; tìm kiếm thông tin

Cụm từ
探头探脑儿
tàn tóu tàn nǎo r

biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑[tan4 tou2 tan4 nao3]

Cụm từ
探头探脑
tàn tóu tàn nǎo

thò đầu ra nhìn xung quanh (thành ngữ)

Thành ngữ
探头
tàn tóu

thò đầu ra (hoặc vào); đầu dò; máy dò; bộ phận tìm kiếm

Cụm từ
探雷人员
tàn léi rén yuán

nhân viên dò mìn

Cụm từ
探雷
tàn léi

phát hiện mìn; gỡ mìn

Cụm từ
探险者
tàn xiǎn zhě

nhà thám hiểm

Cụm từ
探险家
tàn xiǎn jiā

nhà thám hiểm

Cụm từ
探险
tàn xiǎn

thám hiểm; đi thám hiểm; cuộc phiêu lưu

Cụm từ
探长
tàn zhǎng

thám tử (cảnh sát)

Cụm từ
探针
tàn zhēn

đầu dò

Cụm từ
探身子
tàn shēn zi

cúi người tới; nghiêng ra

Cụm từ
探身
tàn shēn

nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

Cụm từ
探路者
Tàn lù zhě

Pathfinder, tàu vũ trụ NASA gửi đến Sao Hỏa năm 1997

Cụm từ
探路
tàn lù

tìm đường

Cụm từ
探询
tàn xún

thăm dò; hỏi thăm

Cụm từ
探访
tàn fǎng

tìm kiếm bằng cách hỏi hoặc tìm kiếm; đến thăm; thăm

Cụm từ
探讨
tàn tǎo

điều tra; thăm dò

Cụm từ
探亲
tàn qīn

về thăm gia đình

Cụm từ
探视权
tàn shì quán

quyền thăm nom (pháp luật)

Cụm từ
探视
tàn shì

thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.); nhìn một cách tìm hiểu

Cụm từ