Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掣肘

chè zhǒu

掣肘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掣肘 trong tiếng Việt

nắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại

Tra từ liên quan