Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
摩梭
Mó suō

Nhóm dân tộc Mosuo ở Vân Nam và Tứ Xuyên

Cụm từ
摩根士丹利
Mó gēn Shì dān lì

Công ty dịch vụ tài chính Morgan Stanley

Cụm từ
摩根·弗里曼
Mó gēn · Fú lǐ màn

Morgan Freeman, diễn viên người Mỹ

Cụm từ
摩根
Mó gēn

Morgan (tên)

Cụm từ
摩旅
mó lǚ

du lịch bằng xe máy

Cụm từ
摩斯电码
Mó sī diàn mǎ

mã Morse

Cụm từ
摩斯拉
Mó sī lā

Mothra (tiếng Nhật モスラ Mosura), quái vật trong phim Nhật Bản

Cụm từ
摩斯密码
Mó sī mì mǎ

mã Morse

Cụm từ
摩擦音
mó cā yīn

âm xát (ngữ âm học)

Cụm từ
摩擦力
mó cā lì

lực ma sát

Cụm từ
摩擦
mó cā

ma sát; cọ xát; chà xát; nghĩa bóng: không hòa hợp; xung đột; cũng viết là 磨擦

Cụm từ
摩揭陀
Mó jiē tuó

Ma Kiệt Đà, vương quốc Ấn Độ cổ đại được cho là nơi Phật giáo ra đời

Cụm từ
摩挲
mó suō

vuốt ve; xoa bóp

Cụm từ
摩挲
mā sa

(thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn); cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]

Cụm từ
摩拳擦掌
mó quán cā zhǎng

nghĩa bóng: xoa tay dụi nắm đấm (thành ngữ); xắn tay áo chuẩn bị chiến đấu; háo hức bắt tay vào hành động hoặc nhiệm vụ

Thành ngữ
摩拜单车
Mó bài Dān chē

Mobike, công ty kinh doanh cho thuê xe đạp qua ứng dụng tại Trung Quốc, thành lập năm 2015

Cụm từ
摩托车的士
mó tuō chē dī shì

xe ôm

Cụm từ
摩托车
mó tuō chē

(từ mượn) xe máy; mô tô; LT:輛|辆[liang4],部[bu4]

Cụm từ
摩托艇
mó tuō tǐng

thuyền máy

Cụm từ
摩托罗拉
Mó tuō luó lā

Motorola

Cụm từ
摩托罗垃
Mó tuō luó lā

Motorola (công ty)

Cụm từ
摩托
mó tuō

mô tơ (từ mượn); xe máy

Cụm từ
摩德纳
Mó dé nà

Modena, Ý

Cụm từ
摩尼教
Mó ní jiào

Giáo phái Mani

Cụm từ
摩尼
Mó ní

Mani (thế kỷ 3 SCN), nhà tiên tri Ba Tư và là người sáng lập giáo phái Mani

Cụm từ
摩娑
mó suō

biến thể của 摩挲[mo2 suo1]

Cụm từ
摩天轮
mó tiān lún

vòng đu quay; vòng quay quan sát

Cụm từ
摩天楼
mó tiān lóu

tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]

Cụm từ
摩天大楼
mó tiān dà lóu

tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]

Cụm từ
摩天大厦
mó tiān dà shà

tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]

Cụm từ