Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩斯电码摩斯電碼

Mó sī diàn mǎ

摩斯电码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩斯电码 trong tiếng Việt

mã Morse

Tra từ liên quan