Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩挲

mā sa

摩挲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩挲 trong tiếng Việt

(thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn); cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]

Tra từ liên quan