摩挲
摩挲 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 摩挲 trong tiếng Việt
(thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn); cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]
(thông tục) dùng lòng bàn tay loại bỏ (nếp nhăn, bụi bẩn); cách phát âm ở Đài Loan: [mo2 suo1]