Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩托

mó tuō

摩托 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩托 trong tiếng Việt

  1. mô tơ (từ mượn)
  2. xe máy
Tra từ liên quan