Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩挲

mó suō

摩挲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩挲 trong tiếng Việt

vuốt ve; xoa bóp

Tra từ liên quan