Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩娑

mó suō

摩娑 là gì?

摩娑 [mó suō] có nghĩa là biến thể của 摩挲[mo2 suo1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩娑 trong tiếng Việt

biến thể của 摩挲[mo2 suo1]

Cách đọc và ghi nhớ 摩娑

摩娑 được đọc là mó suō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 摩挲[mo2 suo1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan