摩天轮 là gì?
摩天轮 [mó tiān lún] có nghĩa là vòng đu quay; vòng quay quan sát.
Nghĩa của từ 摩天轮 trong tiếng Việt
- vòng đu quay
- vòng quay quan sát
Cách đọc và ghi nhớ 摩天轮
摩天轮 được đọc là mó tiān lún, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng đu quay; vòng quay quan sát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .