Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摩天轮摩天輪

mó tiān lún

摩天轮 là gì?

摩天轮 [mó tiān lún] có nghĩa là vòng đu quay; vòng quay quan sát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摩天轮 trong tiếng Việt

  1. vòng đu quay
  2. vòng quay quan sát

Cách đọc và ghi nhớ 摩天轮

摩天轮 được đọc là mó tiān lún, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòng đu quay; vòng quay quan sát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan