Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
新婚燕尔
xīn hūn yàn ěr

vợ chồng mới cưới

Cụm từ
新婚宴尔
xīn hūn yàn ěr

biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔[xin1 hun1 yan4 er3]

Cụm từ
新婚夫妇
xīn hūn fū fù

cặp đôi mới cưới; vợ chồng mới cưới

Cụm từ
新婚
xīn hūn

mới cưới

Cụm từ
新娘子
xīn niáng zi

xem 新娘[xin1 niang2]

Cụm từ
新娘
xīn niáng

cô dâu

Cụm từ
新威胁
xīn wēi xié

mối đe dọa mới

Cụm từ
新奥尔良
Xīn ào ěr liáng

New Orleans, Louisiana

Cụm từ
新奇
xīn qí

mới lạ; mới; độc đáo

Cụm từ
新天地
Xīn tiān dì

Tân Thiên Địa (khu mua sắm, ăn uống và giải trí ở Thượng Hải)

Cụm từ
新大陆
xīn dà lù

Thế giới Mới; châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 舊大陸|旧大陆[jiu4 da4 lu4] hoặc Âu-Á

Cổ ngữ / văn ngôn
新墨西哥州
Xīn Mò xī gē zhōu

bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ
新墨西哥
Xīn Mò xī gē

bang New Mexico, Mỹ

Cụm từ
新增
xīn zēng

thêm (cái gì đó mới); mới thêm; bổ sung

Cụm từ
新塘
Xīn táng

Xintang, tên thị trấn hoặc làng phổ biến; Làng Xintang ở tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
新埤乡
Xīn pí xiāng

Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
新埤
Xīn pí

Thị trấn Hsinpi ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
新埔镇
Xīn pǔ Zhèn

Trấn Xinpu hoặc Hsinpu ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
新埔
Xīn pǔ

Trấn Xinpu hoặc Hsinpu ở huyện Tân Trúc 新竹縣|新竹县[Xin1 zhu2 Xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
新城电台
Xīn chéng Diàn tái

Đài phát thanh Metro Hong Kong

Cụm từ
新城乡
Xīn chéng xiāng

Thị trấn Xincheng hoặc Hsincheng ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], Đài Loan phía đông

Cụm từ
新城县
Xīn chéng xiàn

Huyện Tân Thành ở Hà Bắc

Cụm từ
新城病
Xīn chéng bìng

Bệnh Newcastle

Cụm từ
新城区
Xīn chéng Qū

Quận Tân Thành của thành phố Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây; Quận Tân Thành của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
新城
Xīn chéng

Xincheng hoặc Hsincheng, thị trấn ở huyện Hoa Liên 花蓮縣|花莲县[Hua1 lian2 Xian4], phía đông Đài Loan

Cụm từ
新型农村合作医疗
Xīn xíng Nóng cūn Hé zuò Yī liáo

Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合

Viết tắt
新型冠状病毒
xīn xíng guān zhuàng bìng dú

virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)

Cụm từ
新型
xīn xíng

loại mới; kiểu mới

Cụm từ
新土
xīn tǔ

đất mới đào

Cụm từ
新园乡
Xīn yuán xiāng

Thị trấn Hsinyuan ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ