新店
thành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
thành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thành phố Xindian hoặc Hsintien ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›新店溪Xīn diàn xīsuối Xindian hoặc Hsintian, một trong những con sông chảy qua Đài Bắc, Đài Loan
›新干县Xīn gàn XiànHuyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây
›新干Xīn gànHuyện Tân Can ở Cát An 吉安[Ji2 an1], Giang Tây
›新几内亚Xīn jǐ nèi yàNew Guinea
›新建xīn jiànxây dựng mới; vừa mới xây
›新干线Xīn gàn xiànShinkansen (tàu cao tốc Nhật Bản)
›新建县Xīn jiàn xiànhuyện Xinjian ở Nam Xương 南昌, Giang Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.