Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
新手

xīn shǒu

新手 là gì?

新手 [xīn shǒu] có nghĩa là người mới; tân binh; lính mới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 新手 trong tiếng Việt

  1. người mới
  2. tân binh
  3. lính mới

Cách đọc và ghi nhớ 新手

新手 được đọc là xīn shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người mới; tân binh; lính mới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan