Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
春光明媚
chūn guāng míng mèi

nắng xuân tươi đẹp

Cụm từ
春光乍泄
chūn guāng zhà xiè

ánh nắng xuân tràn ngập làm sinh động thế giới (thành ngữ); để lộ thoáng qua điều gì đó riêng tư (ví dụ: đồ lót)

Thành ngữ
春光
chūn guāng

cảnh xuân; sự rạng rỡ của mùa xuân; (bóng) cảnh gợi cảm hoặc khiêu gợi; dấu hiệu của mối tình

Cụm từ
春假
chūn jià

kỳ nghỉ xuân

Cụm từ
春令
chūn lìng

mùa xuân; thời gian xuân; thời tiết mùa xuân

Cụm từ
chūn

mùa xuân; vui tươi; hân hoan; trẻ trung; tình yêu; dục vọng; sự sống

Từ vựng
līng

ánh nắng

Từ vựng
zhěn

(văn học) sáng

Từ vựng
xuàn

ngày dài; kéo dài; thư giãn

Từ vựng
映象文件
yìng xiàng wén jiàn

(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO

Cụm từ
映衬
yìng chèn

làm nổi bật bằng sự tương phản; phép đối; nghệ thuật đối trong ngôn ngữ học

Cụm từ
映照
yìng zhào

chiếu rọi; phản chiếu

Cụm từ
映演
yìng yǎn

(Đài Loan) chiếu phim

Cụm từ
映山红
yìng shān hóng

hoa đỗ quyên Ấn Độ (Rhododendron simsii)

Cụm từ
映射过程
yìng shè guò chéng

quá trình ánh xạ

Cụm từ
映射
yìng shè

chiếu vào; (toán học, ngôn ngữ học, v.v.) ánh xạ

Cụm từ
映入脑海
yìng rù nǎo hǎi

xuất hiện trong tâm trí; thu hút sự chú ý

Cụm từ
映入眼帘
yìng rù yǎn lián

(thành ngữ) đập vào mắt; hiện ra trước mắt

Thành ngữ
映入
yìng rù

xuất hiện trước mắt; xuất hiện trong tâm trí

Cụm từ
映像管
yìng xiàng guǎn

Đèn hình CRT (ống tia cathode) dùng trong màn hình máy tính hoặc TV, còn gọi là ống hình (Đài Loan)

Cụm từ
映像
yìng xiàng

phản chiếu; hình ảnh (trong gương)

Cụm từ
yìng

phản chiếu (ánh sáng); chiếu; phát (hình ảnh lên màn hình, v.v.)

Từ vựng
星鸦
xīng yā

(loài chim ở Trung Quốc) quạ thông đốm (Nucifraga caryocatactes)

Cụm từ
星体
xīng tǐ

thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)

Cụm từ
星驰
xīng chí

một cách nhanh chóng

Cụm từ
星头啄木鸟
xīng tóu zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lùn đầu xám (Dendrocopos canicapillus)

Cụm từ
星云表
xīng yún biǎo

biểu mục sao và tinh vân

Cụm từ
星云
xīng yún

tinh vân

Cụm từ
星际争霸
Xīng jì Zhēng bà

StarCraft (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
星际旅行
Xīng jì Lǚ xíng

Star Trek (loạt phim truyền hình và điện ảnh Mỹ)

Cụm từ