Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
映入

yìng rù

映入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 映入 trong tiếng Việt

xuất hiện trước mắt; xuất hiện trong tâm trí

Tra từ liên quan