映象文件 yìng xiàng wén jiàn 映象文件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 映象文件 trong tiếng Việt (máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan