Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
星际
xīng jì

liên sao; liên hành tinh

Cụm từ
星辰
xīng chén

các vì sao

Cụm từ
星象恶曜
xīng xiàng è yào

ngôi sao xấu (điềm xấu trong chiêm tinh)

Cụm từ
星象图
xīng xiàng tú

bản đồ sao; cũng viết 星相圖|星相图

Cụm từ
星象
xīng xiàng

khía cạnh của thiên thể (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)

Cụm từ
星表
xīng biǎo

danh lục sao

Cụm từ
星术
xīng shù

chiêm tinh

Cụm từ
星号
xīng hào

dấu hoa thị * (dấu câu)

Cụm từ
星群
xīng qún

(thiên văn) mảng sao

Cụm từ
星罗棋布
xīng luó qí bù

rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi

Thành ngữ
星级
xīng jí

xếp hạng sao; đẳng cấp hàng đầu; được đánh giá cao

Cụm từ
星系盘
xīng xì pán

đĩa ngân hà

Cụm từ
星系
xīng xì

xem 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]

Cụm từ
星等
xīng děng

cấp sao

Cụm từ
星空
xīng kōng

bầu trời đầy sao; bầu trời chi chít sao

Cụm từ
星移斗转
xīng yí Dǒu zhuǎn

nghĩa đen: sao Bắc Đẩu 北斗星[Bei3 dou3 xing1] xoay chuyển và các vì sao di chuyển; thời gian trôi nhanh; cũng viết 斗轉星移|斗转星移[Dou3 zhuan3 xing1 yi2]

Cụm từ
星相术
xīng xiàng shù

chiêm tinh học

Cụm từ
星相师
xīng xiàng shī

nhà chiêm tinh

Cụm từ
星相家
xīng xiàng jiā

nhà chiêm tinh

Cụm từ
星相学
xīng xiàng xué

chiêm tinh học

Cụm từ
星相图
xīng xiàng tú

bản đồ sao

Cụm từ
星相十足
xīng xiāng shí zú

(khẩu ngữ) trông hoàn toàn như ngôi sao lớn

Khẩu ngữ
星相
xīng xiàng

chiêm tinh và tướng mạo

Cụm từ
星盘
xīng pán

(thiên văn) kính thiên văn cổ; (chiêm tinh) tử vi; bản đồ chiêm tinh

Cổ ngữ / văn ngôn
星球大战
Xīng qiú Dà zhàn

Chiến tranh giữa các vì sao

Cụm từ
星球
xīng qiú

thiên thể (ví dụ: hành tinh, vệ tinh,...); thiên thể

Cụm từ
星火
xīng huǒ

tia lửa; vệt sao băng (chủ yếu dùng trong các biểu đạt như 急如星火[ji2 ru2 xing1 huo3])

Cụm từ
星汉
Xīng hàn

Dải Ngân Hà

Cụm từ
星海争霸
Xīng hǎi Zhēng bà

StarCraft (loạt trò chơi điện tử) (Đài Loan)

Cụm từ
星流霆击
xīng liú tíng jī

mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt; dấu hiệu điềm gở

Thành ngữ