Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
映照

yìng zhào

映照 là gì?

映照 [yìng zhào] có nghĩa là chiếu rọi; phản chiếu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 映照 trong tiếng Việt

  1. chiếu rọi
  2. phản chiếu

Cách đọc và ghi nhớ 映照

映照 được đọc là yìng zhào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiếu rọi; phản chiếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan