春 chūn 春 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 春 trong tiếng Việt mùa xuân; vui tươi; hân hoan; trẻ trung; tình yêu; dục vọng; sự sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan