Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chūn

春 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 春 trong tiếng Việt

mùa xuân; vui tươi; hân hoan; trẻ trung; tình yêu; dục vọng; sự sống

Tra từ liên quan