映衬映襯 yìng chèn 映衬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 映衬 trong tiếng Việt làm nổi bật bằng sự tương phản; phép đối; nghệ thuật đối trong ngôn ngữ học 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan