Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
映演

yìng yǎn

映演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 映演 trong tiếng Việt

(Đài Loan) chiếu phim

Tra từ liên quan